Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hướng nội" (1)

hướng nội
phát
Tiếng Anh Danh từintroverted
Từ vựng của tôi
Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
Because of my introverted personality, I find it difficult to speak in front of a crowd.

swap_horiz Từ liên quan "hướng nội" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hướng nội" (2)

Vì tính cách hướng nội, tôi khó khăn trong việc nói chuyện trước đám đông
Because of my introverted personality, I find it difficult to speak in front of a crowd.
Tính em hơi hướng nội, ít nói.
My personality is a bit introverted, and I don't talk much.